tẻ nhạt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu hấp dẫn, buồn tẻ, không có gì thú vị: "tẻ nhạt" mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, sự việc, con người gây cảm giác chán chường, đơn điệu, không có điểm nhấn hoặc sự kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc sống ở vùng quê này thật tẻ nhạt. (Cuộc sống không có hoạt động thú vị, gây buồn chán.)
- Văn phong của bài viết rất tẻ nhạt, không có sức thuyết phục. (Cách viết thiếu sáng tạo, không hấp dẫn người đọc.)
- Anh ấy cảm thấy tẻ nhạt khi phải làm cùng một công việc mỗi ngày. (Anh ấy chán vì công việc đơn điệu, lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tẻ nhạt" + danh từ: dùng để miêu tả bất kỳ đối tượng nào có tính chất buồn tẻ.
- Bộ phim này thực sự tẻ nhạt, không có kịch tính. (Bộ phim thiếu yếu tố gây hứng thú.)
- Một buổi tiệc tẻ nhạt khi không có âm nhạc và trò chơi. (Buổi tiệc không vui vẻ, thiếu hoạt động giải trí.)
"tẻ nhạt" trong văn học: mô tả phong cách viết hoặc tác phẩm thiếu sức sống.
- Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ tẻ nhạt, khiến độc giả mất hứng thú. (Ngôn ngữ đơn điệu, không truyền cảm hứng.)
Biến thể và từ gần giống
Nhạt nhẽo (tính từ): thiếu vị, không đậm đà; nghĩa bóng: thiếu hấp dẫn, vô vị.
- Câu chuyện nhạt nhẽo chẳng ai muốn nghe. (Câu chuyện vô vị, không thú vị.)
Buồn tẻ (tính từ): gây cảm giác chán nản, không vui.
- Một ngày buồn tẻ khi không có việc gì làm. (Ngày dài và không có hoạt động thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Chán ngắt: rất buồn tẻ, không có gì thay đổi.
- Bài giảng chán ngắt khiến sinh viên ngủ gật. (Bài giảng thiếu hấp dẫn, gây buồn ngủ.)
- Vô vị: không có hương vị; nghĩa bóng: không thú vị, nhạt nhẽo.
- Cuộc trò chuyện vô vị chẳng có chủ đề nào hay. (Cuộc nói chuyện không hấp dẫn.)
- Đơn điệu: chỉ có một dạng, một kiểu, thiếu sự đa dạng.
- Công việc đơn điệu khiến anh ấy muốn đổi việc. (Công việc lặp lại, không có biến đổi.)
Thành ngữ liên quan
- Tẻ nhạt như nước ốc: so sánh với nước ốc (thứ nước nhạt, vô vị), chỉ sự buồn tẻ, thiếu sức sống.
- Cuộc sống của ông ấy tẻ nhạt như nước ốc, không có niềm vui nào. (Cuộc sống vô vị, chán chường.)